Khám Phá Hành Trình Sinh Sản Kỳ Diệu Của Sứa Biển Trong Không Gian
admin
27/07/2026 · 7 phút đọc
Vào cuối những năm 1940, con người bắt đầu các thí nghiệm đưa động vật lên không gian để nghiên cứu ảnh hưởng của môi trường vi trọng lực đối với sự sống. Trong số này, có một sứ mệnh của NASA đã trở thành một thành công lớn khi đưa 2.487 con sứa biển lên không gian để theo dõi khả năng sinh sản của chúng.
Sứ mệnh này thuộc Sứ mệnh Spacelab Life Sciences lần đầu tiên của NASA (SLS-1), khởi động vào năm 1991, đã phóng 2.487 con sứa được bảo quản trong túi chứa nước biển lên tàu con thoi Columbia.
Sau hơn hai tuần bay vòng quanh Trái đất, các nhà khoa học phát hiện rằng số lượng sứa sinh sản đã tăng lên tới hơn 60.000 con, cho thấy khả năng sinh sản của chúng trong môi trường không trọng lực có vẻ được tăng cường đáng kể.
Từ kết quả này, các nhà nghiên cứu cảm thấy hứng thú và dự định thử nghiệm khả năng sinh sản của các loài thủy sản khác trong không gian, với hy vọng một ngày nào đó, con người cũng có thể sinh sống và sinh sản trên các hành tinh khác.
Phát Hiện Thú Vị
Tuy nhiên, một điều bất thường đã xảy ra. Khi các con sứa này quay trở về Trái đất, chúng đều trở thành những “sứa khờ” với cách bơi kỳ lạ, di chuyển như thể đang say rượu. Chúng bơi với đầu cắm xuống đất và không thể di chuyển một cách tự nhiên.
Điều này cho thấy rằng khả năng định hướng của các con sứa này đã bị mất. Chúng gặp khó khăn trong việc di chuyển so với những cá thể sinh ra ở Trái đất, phản ánh sự lạ lẫm với từ trường của hành tinh này.

Những con sứa không gian “mù tịt” về từ trường trên Trái đất. (Ảnh: The Conversation).
Trong cơ thể mỗi con sứa bình thường có rất nhiều thụ thể xác định từ trường (graviceptor) dưới dạng tinh thể canxi sunfat, giúp chúng nhận biết hướng đi. Khi một con sứa thay đổi hướng di chuyển, các tinh thể này sẽ lặn xuống đáy các túi và gửi tín hiệu đến các tế bào lông để điều chỉnh hướng đi.
Các nhà nghiên cứu nhận thấy rằng, mặc dù thụ thể của những sứa này vẫn trông bình thường, nhưng lại không hoạt động hiệu quả. Có thể là do chúng đã bị thay đổi hoặc không kết nối đúng cách với hệ thần kinh của sứa.
Con người, cũng như sứa, có một chất lỏng ở tai trong giúp định hướng giống như thụ thể của sứa. Điều này gợi ý rằng nếu con người được nuôi dưỡng trong môi trường vi trọng lực, chúng có thể gặp khó khăn trong việc di chuyển bình thường khi trở về Trái đất.
Ngoài ra, nhiều loài động vật khác cũng được sinh sản trong không gian đã ghi nhận hiện tượng tương tự. Ví dụ, theo thông tin từ NASA, cá và nòng nọc bơi theo đường vòng thay vì thẳng khi được đưa vào không gian.
Trong một nghiên cứu năm 2007, Jeffrey Alberts đã hợp tác với NASA để tìm hiểu ảnh hưởng của môi trường không gian đến chuột con sinh ra từ chuột mẹ mang thai trong không gian. Ông phát hiện ra rằng những con chuột con này không thể tự lật mình và nằm ngửa bụng ngay cả trong nước. Tuy nhiên, tình trạng này không kéo dài mãi mãi, cảm giác bình thường về trọng lực đã dần trở lại theo thời gian.
Một nghiên cứu khác được công bố trên PLoS ONE vào năm 2011 cho thấy, ốc sên sống trong không gian rất nhạy cảm với trọng lực. Khi bị nghiêng hoặc lộn ngược, chúng cố gắng xoay mình nhanh hơn những con ốc sên sinh ra trên Trái đất, nhưng không phải lúc nào cũng thành công.
Các nhà khoa học cần tiến hành thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về tác động của việc lớn lên trong môi trường vi trọng lực đối với cơ thể sống. Tuy nhiên, rõ ràng là sự phát triển dưới điều kiện không trọng lực chắc chắn sẽ tạo ra những điều thú vị và khác thường.
Để tìm hiểu về vai trò độc đáo và ảnh hưởng của cá hồi đối với Trái đất qua mùa sinh sản, bạn có thể tham khảo bài viết Cá Hồi: Sinh Vật Khác Thường Khiến Trái Đất Rung Chuyển. Bài viết này sẽ mang đến cái nhìn sâu sắc về hành trình cá hồi và tác động của chúng đến môi trường.
Ngoài ra, nếu bạn đam mê công nghệ hàng không, hãy đọc bài viết Cách mạng trong hàng không: Máy bay cánh liền thân JetZero sắp bay thử. Bài viết mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành hàng không với những thiết kế tiên tiến và hiệu suất vượt trội.
Lưu ý kiến thức khoa học: Nội dung trong bài viết chỉ mang tính tham khảo về kiến thức khoa học, không thay thế tư vấn chuyên môn. Vui lòng đối chiếu nguồn và tham khảo chuyên gia trước khi áp dụng.